Tiếng Hàn cấp hai 2-1 (Park Young-mok) - Bài 4 Kinh nghiệm ý nghĩa, Biểu hiện của riêng tôi
01. 개성적으로 발상하고 표현하기 (반어 & 역설) / 01. Sáng tạo và thể hiện những ý tưởng độc đáo (trớ trêu & nghịch lý)
이주배경학생이 한국어 수업 및 시 감상을 위해 반드시 알아야 할 핵심 어휘입니다.
오늘 학습한 내용만을 바탕으로 구성된 퀴즈입니다. 문제의 정답을 클릭하면 한국어와 모국어 해설이 제공됩니다.
| 시어 (Word) | 상징적 의미 (Meaning) | 정답 선택 (Select) |
|---|---|---|
| ① 햇솜 |
가. 눈꽃이 녹은 뒤 피어난 성숙한 사랑
A. Tình yêu trưởng thành nở hoa sau khi bông tuyết tan
|
|
| ② 황홀 |
나. 눈의 순수하고 깨끗한 희생 마음
Tôi. Tấm lòng hy sinh trong sáng và thuần khiết trong mắt
|
|
| ③ 아름다운 상처 |
다. 눈과 나뭇가지가 시련 끝에 피운 눈꽃
c. Hoa tuyết nở sau thử thách của tuyết và cành cây
|